bladder senna

bladder senna

A gardener plants bladder senna in a sunny corner of the garden.

Định nghĩa

Danh từ: Cây bàng quang (bladder senna) một loại cây bụi châu Âu hoa màu vàng, được trồng các chùm hoa vàng nở liên tiếp, quả dạng bàng quang phồng to, nguồn thức ăn cho động vật hoang dã.

dụ sử dụng
  • (Cây bàng quang trong vườn thu hút nhiều bướm chim.)
  • (Nông dân thường trồng cây bàng quang để cung cấp thức ăn cho động vật hoang dã trong mùa khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bladder senna as a forage crop": cây bàng quang được dùng làm cây thức ăn gia súc.
    • Bladder senna is valued as a forage crop in arid regions. (Cây bàng quang được đánh giá cao như một loại cây thức ăn gia súccác vùng khô hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Senna (danh từ): chi cây senna (họ đậu), thường dùng làm thuốc nhuận tràng.
    • Senna leaves are used in herbal medicine. ( senna được dùng trong y học thảo dược.)
Từ đồng nghĩa
  • Colutea arborescens (tên khoa học): tên gọi chính xác của loài cây bàng quang.
    • Colutea arborescens is commonly known as bladder senna. (Colutea arborescens thường được gọi là cây bàng quang.)
Các cụm từ liên quan
  • Bladder senna pods: quả bàng quang.
    • The inflated bladder senna pods are a distinctive feature of this plant. (Quả bàng quang phồng to đặc điểm nổi bật của loài cây này.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bladder senna" trong tiếng Anh.